留学生

りゅうがくせい (ryūgakusei)

¿Qué significa "留学生" en Vietnamese?

du học sinh

彼女は留学生です。

Cô ấy là du học sinh.


¿Cómo usar "留学生" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Học sinh hoặc sinh viên đang theo học tại một quốc gia khác ngoài quốc gia nơi họ sinh ra hoặc có quốc tịch.

日本には多くの留学生がいます。

Ở Nhật Bản có rất nhiều du học sinh.

彼女はアメリカからの留学生です。

Cô ấy là du học sinh đến từ Mỹ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, chính sách nhập cư, hoặc trao đổi văn hóa.

Cụm từ kết hợp

留学生向けdành cho du học sinh留学生交流trao đổi du học sinh留学生支援hỗ trợ du học sinh

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 留学生 và 外国人留学生

留学生 ám chỉ học sinh/sinh viên đang học tập tại nước ngoài (thường là sinh viên chính quy). 外国人留学生 nhấn mạnh yếu tố 'người nước ngoài' nhưng vẫn là học sinh/sinh viên. Trong nhiều trường hợp, hai thuật ngữ có thể thay thế nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

留学生 thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo giáo dục, hoặc chính sách của trường đại học. Ví dụ: '留学生の受け入れ体制を整える' (chuẩn bị hệ thống tiếp nhận du học sinh).

Nguồn gốc từ

留 (ryū) có nghĩa là 'lưu lại, ở lại' (từ Hán Việt: lưu), 学 (gaku) nghĩa là 'học' (từ Hán Việt: học), 生 (sei) nghĩa là 'người, sinh viên' (từ Hán Việt: sinh). Kết hợp thành 'người học lưu lại ở nước ngoài'.

Ghi chú sử dụng

1. Thường được viết tắt là 留生 (りゅうせい) trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp nhanh. 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'du học sinh' phổ biến hơn 'lưu học sinh' trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không nên nhầm lẫn với 'người nước ngoài học tiếng Nhật' (日本語学習者) vì phạm vi rộng hơn.

Phân tích từ

留
lưu lại, ở lại (lưu)
root
+
学
học (học)
root
+
生
người, sinh viên (sinh)
root
Từ Điển Nhật Việt