申請手続き
¿Qué significa "申請手続き"?
thủ tục đăng kýビザの申請手続きを完了しました。
Tôi đã hoàn tất thủ tục đăng ký visa.
¿Cómo usar "申請手続き" correctamente?
Quy trình các bước cần thực hiện để nộp đơn xin cấp một giấy tờ, dịch vụ hoặc quyền lợi theo quy định hành chính.
住民票の申請手続きには印鑑が必要です。
Để làm thủ tục đăng ký sổ hộ khẩu, cần có con dấu.
この申請手続きはオンラインで完結できます。
Thủ tục đăng ký này có thể hoàn tất trực tuyến.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc dịch vụ công. Có thể viết gọn là 申請 (shinsei) nhưng 申請手続き nhấn mạnh vào quy trình các bước.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 申請手続き và 申請
申請 (shinsei) chỉ hành động nộp đơn xin, còn 申請手続き chỉ toàn bộ quy trình bao gồm cả nộp đơn, xác minh, nhận kết quả. Ví dụ: 申請をする (nộp đơn) nhưng 申請手続きを完了する (hoàn tất toàn bộ thủ tục).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 申請手続き thay vì 申請?
Dùng 申請手続き khi muốn nhấn mạnh vào các bước hành động cụ thể (ví dụ: 'thủ tục gồm 3 bước', 'thủ tục phức tạp'). Dùng 申請 khi muốn nói đến hành động nộp đơn xin nói chung.
Nguồn gốc từ
申請 (shinsei) = nộp đơn xin (từ 申 'thỉnh' nghĩa là yêu cầu, 請 'thỉnh' nghĩa là xin); 手続き (tetsuzuki) = thủ tục (từ 手 'thủ' nghĩa là tay, 続き 'tục' nghĩa là tiếp nối). Kết hợp thành cụm từ chỉ quy trình hành chính.
Ghi chú sử dụng
1. Luôn dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật. 2. Có thể thay thế bằng 申請 (shinsei) nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, nhưng 申請手続き nhấn mạnh vào quy trình. 3. Trong tiếng Việt, 'thủ tục đăng ký' có thể dùng thay thế cho nhiều loại giấy tờ (visa, hộ khẩu, bằng lái, v.v.).