生育

seiiku

¿Qué significa "生育"?

sự sinh trưởng

この地域では稲の生育が順調です。

Ở vùng này, sự sinh trưởng của lúa diễn ra thuận lợi.


¿Cómo usar "生育" correctamente?

trang trọng

quá trình sinh trưởng, phát triển (của thực vật, động vật hoặc con người)

植物の生育環境を整える。

Chuẩn bị môi trường sinh trưởng cho cây trồng.

子供の生育には栄養が不可欠だ。

Dinh dưỡng là không thể thiếu cho sự sinh trưởng của trẻ em.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp, y tế hoặc giáo dục. Có thể dùng như danh từ (sự sinh trưởng) hoặc động từ (sinh trưởng, phát triển).

Cụm từ kết hợp

生育環境môi trường sinh trưởng生育不良sinh trưởng kém生育曲線đường cong sinh trưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

生まれ育つcụm từ
sinh ra và lớn lên tại một nơi nào đó

Mẹo hay

Phân biệt 生育 và 育成

生育 thiên về quá trình tự nhiên (sinh trưởng), trong khi 育成 nhấn mạnh vào sự chăm sóc, đào tạo có chủ đích (ví dụ: 育成選手 - tuyển thủ được đào tạo).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 生育?

Dùng khi nói về sự phát triển tự nhiên của sinh vật (thực vật, động vật, con người) trong bối cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc y tế. Không dùng cho sự phát triển của vật vô tri (ví dụ: máy móc, công nghệ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 生 (sei: sinh, sống) + 育 (iku: nuôi dưỡng, chăm sóc). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết khoa học, báo cáo hoặc tài liệu chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 成長 (seichō) hoặc 育つ (sodatsu).

Phân tích từ

生
sinh, sống, tồn tại
root
+
育
nuôi dưỡng, chăm sóc, phát triển
root
Từ Điển Nhật Việt