生態系の破壊を促進する

せいたいけいのはかいをそくしんする

¿Qué significa "生態系の破壊を促進する"?

thúc đẩy sự phá hủy hệ sinh thái

人間活動は生態系の破壊を促進している。

Hoạt động của con người đang thúc đẩy sự phá hủy hệ sinh thái.


¿Cómo usar "生態系の破壊を促進する" correctamente?

trang trọng

khiến cho hệ sinh thái bị phá hủy nhanh hơn hoặc nghiêm trọng hơn

工業化は生態系の破壊を促進する主要な要因の一つだ。

Công nghiệp hóa là một trong những yếu tố chính thúc đẩy sự phá hủy hệ sinh thái.

違法伐採は生態系の破壊を促進する行為です。

Khai thác gỗ trái phép là hành vi thúc đẩy sự phá hủy hệ sinh thái.

Thường được sử dụng trong các văn bản môi trường, báo cáo khoa học hoặc thảo luận chính sách.

Cụm từ kết hợp

生態系の破壊を促進する要因yếu tố thúc đẩy sự phá hủy hệ sinh thái生態系の破壊を促進する行為hành vi thúc đẩy sự phá hủy hệ sinh thái

Cụm từ liên quan

生態系のバランスを崩すcụm từ
làm mất cân bằng hệ sinh thái
生物多様性を脅かすcụm từ
đe dọa đa dạng sinh học

Mẹo hay

Phân biệt '促進する' và '加速する'

'促進する' thường ám chỉ việc thúc đẩy một quá trình tiêu cực (như phá hủy) theo hướng nghiêm trọng hơn, trong khi '加速する' có thể dùng cho cả quá trình tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: '経済成長を促進する' (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - tích cực) nhưng '汚染を促進する' (thúc đẩy ô nhiễm - tiêu cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này không phù hợp để sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc các tình huống không trang trọng. Thay vào đó, hãy sử dụng các cách diễn đạt đơn giản hơn như '環境を壊す' (làm hại môi trường) trong hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

生態系 (せいたいけい) = hệ sinh thái (từ Hán Việt: sinh thái + hệ), 破壊 (はかい) = phá hủy (từ Hán Việt: phá + hoại), 促進 (そくしん) = thúc đẩy (từ Hán Việt: xúc + tiến). Cả cụm ghép từ ba thành tố Hán Việt, thể hiện ý nghĩa trực tiếp trong lĩnh vực sinh thái học.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính học thuật và thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc thảo luận về môi trường. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với các cụm từ đơn giản như 'môi trường bị phá hủy' (環境が破壊される) vốn không nhấn mạnh yếu tố thúc đẩy.

Phân tích từ

生態系
hệ sinh thái (từ Hán Việt: sinh thái + hệ)
noun
+
の
của (trợ từ sở hữu)
particle
+
破壊
phá hủy (từ Hán Việt: phá + hoại)
noun
+
を
bổ ngữ trực tiếp (trợ từ)
particle
+
促進する
thúc đẩy (từ Hán Việt: xúc + tiến)
verb
Từ Điển Nhật Việt