甘い

amai

¿Qué significa "甘い" en Vietnamese?

ngọt ngào, dễ chịu, ngây thơ

このケーキは甘すぎる。

Cái bánh này ngọt quá.


¿Cómo usar "甘い" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

có vị ngọt, ngọt ngào (vị giác)

このりんごは甘くておいしい。

Quả táo này ngọt và ngon.

Dùng để miêu tả vị giác của thức ăn, đồ uống.

thông thường

ngây thơ, dễ tin, thiếu kinh nghiệm (nghĩa bóng)

彼はまだ甘い。

Anh ấy vẫn còn ngây thơ quá.

Thường dùng để chỉ người thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa.

thông thường

dễ chịu, thoải mái (cảm xúc)

この音楽は甘い感じがする。

Bản nhạc này nghe có cảm giác dễ chịu.

Dùng để miêu tả cảm giác thoải mái, dễ chịu.

Kinh doanh
trang trọng

lỏng lẻo, không nghiêm khắc (trong quản lý, kỷ luật)

この会社は規則が甘い。

Công ty này quy định lỏng lẻo quá.

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, kỷ luật.

Cụm từ kết hợp

甘い味vị ngọt甘い口miệng ngọt, nói ngon nói ngọt甘い考えsuy nghĩ ngây thơ甘い態度thái độ dễ dãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

甘い汁を吸うthành ngữ
hưởng lợi từ người khác một cách không công bằng
甘く見るđộng từ cụm
coi thường, xem nhẹ

Mẹo hay

Phân biệt '甘い' trong các ngữ cảnh

Khi nghe '甘い', hãy xem xét ngữ cảnh: nếu là đồ ăn thì nghĩa là 'ngọt', nếu là người thì có thể là 'ngây thơ' hoặc 'dễ dãi'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn '甘い' với '甘味'

'甘味' (kanmi) chỉ hương vị ngọt, trong khi '甘い' có thể chỉ vị ngọt hoặc nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cam' (甘), nghĩa gốc là vị ngọt. Trong tiếng Nhật, kanji 甘 được sử dụng từ thời cổ đại, có nguồn gốc từ Trung Quốc nhưng được phát triển thành nghĩa rộng hơn trong ngôn ngữ Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Từ '甘い' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt nghĩa đen (vị ngọt) và nghĩa bóng (ngây thơ, dễ dãi). Trong giao tiếp hàng ngày, '甘い' thường được dùng theo nghĩa bóng nhiều hơn.

Phân tích từ

甘
ngọt, ngọt ngào
root
Từ Điển Nhật Việt