現段階

gen dankai
giai đoạn hiện tại

現段階では、この計画はまだ検討中です。

Ở giai đoạn hiện tại, kế hoạch này vẫn đang được xem xét.


trang trọng

Giai đoạn hiện tại trong quá trình phát triển hoặc tình huống.

現段階で判明した問題点を報告します。

Tôi sẽ báo cáo những vấn đề đã được phát hiện ở giai đoạn hiện tại.

現段階では、具体的なスケジュールは決まっていません。

Ở giai đoạn hiện tại, lịch trình cụ thể vẫn chưa được quyết định.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong báo cáo, kế hoạch hoặc phân tích tình hình.

Cụm từ kết hợp

現段階でở giai đoạn hiện tại現段階におけるtrong giai đoạn hiện tại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

段階を踏むcụm từ
tuần tự tiến hành từng giai đoạn
段階的に進めるcụm từ
tiến hành theo từng giai đoạn

Mẹo hay

Phân biệt 現段階 và 現状

「現段階」 nhấn mạnh vào quá trình phát triển hoặc tiến độ, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc hành động (ví dụ: 現段階では検討中).「現状」 chỉ tình trạng hiện tại nói chung, không nhất thiết liên quan đến tiến độ (ví dụ: 現状維持).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn viết trang trọng

「現段階」 phù hợp với báo cáo, bài nghiên cứu, email công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, sử dụng 「今のところ」 hoặc 「現在」 sẽ tự nhiên hơn.

Nguồn gốc từ

組み合わせ語。現(げん)は「現在の」を意味し、段階(だんかい)は「フェーズ、局面」を指す。漢語由来で、現代日本語で一般的に用いられる表現。

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như 「今のところ」 hoặc 「現在」 trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

現
hiện tại, bây giờ
root
+
段階
giai đoạn, bước, pha
root
Từ Điển Nhật Việt