Looking up...
彼は優しい父親です
Anh ấy là một người cha tốt bụng
Người đàn ông là cha của một người
父親は私に大切なアドバイスをくれました
Cha tôi đã cho tôi những lời khuyên quý giá
Từ Hán-Việt 'phụ thân' (父親) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '父' (phụ) có nghĩa là 'cha' và '親' (thân) có nghĩa là 'thân thuộc'.
Trong tiếng Nhật, '父親' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'お父さん' (otōsan) được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.