爆発
¿Qué significa "爆発"?
nổ, bùng nổ火山が爆発した。
Núi lửa đã phun trào.
¿Cómo usar "爆発" correctamente?
Sự nổ, sự bùng nổ (vật lý/hoá học)
ガスが爆発した。
Khí gas đã nổ.
爆発の威力は凄まじい。
Sức mạnh của vụ nổ thật khủng khiếp.
Thường dùng cho phản ứng hoá học hoặc sự giải phóng năng lượng đột ngột.
Sự bùng nổ (cảm xúc, tình cảm, sự kiện)
彼の怒りが爆発した。
Cơn giận của anh ấy đã bùng nổ.
観客から爆発的な拍手が起きた。
Tiếng vỗ tay bùng nổ từ khán giả.
Có thể dùng cho cảm xúc cá nhân hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh.
Sự bùng nổ (kinh tế, doanh thu)
売り上げが爆発的に伸びた。
Doanh thu đã tăng trưởng bùng nổ.
Thường đi kèm với từ chỉ sự tăng trưởng đột ngột (爆発的な).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 爆発 (bakuhatsu) và 破裂 (haretsu)
爆発 dùng cho vụ nổ có sức mạnh lớn (ví dụ: bom, núi lửa), trong khi 破裂 dùng cho sự vỡ, nứt (ví dụ: bóng bay, ống nước).
Quy tắc vàng
Khi dùng 爆発 trong ngữ cảnh kinh tế
Luôn đi kèm với từ chỉ sự tăng trưởng (ví dụ: 売り上げが爆発的に伸びた) hoặc sự kiện (例: 話題が爆発した).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 爆 (bộc, nổ) + 発 (phát, phát sinh). 爆 chỉ sự nổ tung, 発 chỉ sự khởi đầu. Kết hợp thành nghĩa 'sự nổ' từ thời Edo (1603–1868) trong ngữ cảnh quân sự.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (vụ nổ) hoặc ẩn dụ (cảm xúc bùng nổ). Khi dùng trong kinh tế, thường đi kèm với từ chỉ sự tăng trưởng (売り上げ, 成長).