無意識

mu-ishiki

¿Qué significa "無意識" en Vietnamese?

tiềm thức

彼は無意識のうちに手を動かしていた。

Anh ấy vô thức cử động tay.


¿Cómo usar "無意識" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Phần tâm trí hoạt động mà không có sự nhận thức hay kiểm soát có ý thức của con người.

無意識に足を組む癖がある。

Tôi có thói quen ngồi bắt chéo chân vô thức.

事故の直後、彼女は無意識で倒れた。

Ngay sau tai nạn, cô ấy bất tỉnh ngã xuống.

Thường được dùng trong tâm lý học, y học hoặc mô tả hành động không chủ đích.

Y học
trang trọng

Không có ý thức, không nhận thức được xung quanh.

患者は手術中無意識だった。

Bệnh nhân bất tỉnh trong suốt cuộc phẫu thuật.

Thuật ngữ y khoa chỉ trạng thái mất ý thức.

Cụm từ kết hợp

無意識のうちにvô thức, không cố ý無意識レベルmức độ tiềm thức無意識に行うlàm một cách vô thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 無意識 và 不注意

無意識 chỉ trạng thái không có ý thức (tiềm thức), trong khi 不注意 chỉ sự thiếu chú ý chủ động. Ví dụ: '無意識に足を組む' (vô thức bắt chéo chân) khác với '不注意でコップを落とした' (vì thiếu chú ý nên làm rơi cốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này chủ yếu dùng trong tâm lý học, y khoa hoặc triết học. Không dùng thay thế cho 'không chú ý' trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

無 (mu) = không, không có; 意識 (ishiki) = ý thức. Kết hợp từ hai từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'không có ý thức'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý học (ví dụ: tiềm thức của Freud) hoặc y khoa (mất ý thức). Không dùng để chỉ hành động vô ý thức theo nghĩa 'không chú ý' trong sinh hoạt hàng ngày.

Phân tích từ

無
không, không có
prefix
+
意識
ý thức
root
Từ Điển Nhật Việt