無効になる

mukou ni naru

¿Qué significa "無効になる" en Vietnamese?

trở nên vô hiệu lực

この契約は期限が切れると無効になる。

Hợp đồng này sẽ trở nên vô hiệu lực khi hết hạn.


¿Cómo usar "無効になる" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

trở nên vô hiệu lực (không còn có giá trị pháp lý hoặc hiệu lực thực tế)

このクーポンは使用期限を過ぎると無効になる。

Mã giảm giá này sẽ trở nên vô hiệu lực sau khi hết hạn sử dụng.

サーバーの不具合で注文が無効になった。

Do lỗi máy chủ, đơn hàng đã trở nên vô hiệu lực.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, giao dịch, hoặc hệ thống kỹ thuật. Có thể thay thế bằng các cách diễn đạt khác như 「効力を失う」hoặc 「キャンセルされる」tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

契約が無効になるhợp đồng trở nên vô hiệu lực権利が無効になるquyền lợi trở nên vô hiệu lựcチケットが無効になるvé trở nên vô hiệu lực

Cụm từ liên quan

無効化するcụm từ
làm cho trở nên vô hiệu lực (ngoại động từ)

Mẹo hay

Phân biệt 無効になる và 無効化する

無効になる là tự động từ (trở nên vô hiệu lực), trong khi 無効化する là tha động từ (làm cho trở nên vô hiệu lực). Ví dụ: 「契約が無効になる」= hợp đồng tự động vô hiệu; 「管理者が契約を無効化する」= quản trị viên hủy hợp đồng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

無効になる thường đi kèm với các danh từ chỉ tài liệu, hợp đồng, quyền lợi, hoặc hệ thống. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Ghi chú sử dụng

無効になる là một cụm từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, điều khoản hợp đồng, hoặc thông báo hệ thống. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

無効
vô hiệu lực (không có hiệu lực)
root
+
になる
trở nên (diễn tả sự thay đổi trạng thái)
suffix
Từ Điển Nhật Việt