火災保険
¿Qué significa "火災保険" en Vietnamese?
bảo hiểm hỏa hoạn火災保険に加入していますか?
Bạn đã tham gia bảo hiểm hỏa hoạn chưa?
¿Cómo usar "火災保険" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Loại hình bảo hiểm bồi thường thiệt hại do hỏa hoạn gây ra.
火災保険は火事だけでなく、落雷や爆発による被害も補償します。
Bảo hiểm hỏa hoạn không chỉ bồi thường thiệt hại do hỏa hoạn mà còn cả sét đánh hoặc nổ.
Thường được mua bởi chủ nhà, doanh nghiệp hoặc cá nhân sở hữu tài sản có giá trị.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt bảo hiểm hỏa hoạn và bảo hiểm tài sản
Bảo hiểm hỏa hoạn chỉ bồi thường thiệt hại do hỏa hoạn, trong khi bảo hiểm tài sản (家財保険) có thể bao gồm nhiều rủi ro khác như trộm cắp, thiên tai.
Quy tắc vàng
Kiểm tra phạm vi bảo hiểm
Luôn đọc kỹ điều khoản loại trừ (ví dụ: hỏa hoạn do cố ý gây ra thường không được bồi thường).
Nguồn gốc từ
火災 (kasai) = hỏa hoạn, 保険 (hoken) = bảo hiểm. Kết hợp từ thế kỷ 19 khi khái niệm bảo hiểm hiện đại du nhập vào Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương là 'bảo hiểm hỏa hoạn' hoặc 'bảo hiểm cháy nổ'. Có thể mở rộng phạm vi bảo hiểm bao gồm thiên tai tùy theo gói sản phẩm.