Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 漬ける

漬ける

tsukeru

¿Qué significa "漬ける"?

ngâm, ướp, muối (thực phẩm)

野菜を塩に漬ける。

Ngâm rau vào muối.


¿Cómo usar "漬ける" correctamente?

chung

Ngâm thực phẩm vào dung dịch (muối, đường, giấm, rượu,...) để bảo quản, lên men hoặc thay đổi hương vị.

大根を塩漬けにする。

Muối củ cải.

漬物を漬ける。

Ướp dưa muối.

Thường dùng với thực phẩm như rau củ, cá, thịt. Có thể kết hợp với các gia vị khác như đường, giấm, rượu sake.

chung

Làm cho thực phẩm ngấm gia vị hoặc chất lỏng bằng cách ngâm trong thời gian dài.

肉をしょうゆとみりんで漬ける。

Ướp thịt với xì dầu và mirin.

Thường dùng trong nấu nướng để tăng hương vị.

Cụm từ kết hợp

塩漬け (しおづけ)muối, ngâm muối醤油漬け (しょうゆづけ)ướp xì dầu味噌漬け (みそづけ)ướp tương miso漬物 (つけもの)dưa muối, đồ muối

Từ đồng nghĩa

浸す (ひたす)漬物にする (つけものにする)

Từ trái nghĩa

干す (ほす)乾燥させる (かんそうさせる)

Cụm từ liên quan

漬け込む (つけこむ)động từ cụm
ướp kỹ, ngâm lâu
一夜漬け (いちやづけ)cụm từ
ngâm qua đêm

Mẹo hay

Phân biệt 漬ける và 浸す

'漬ける' nhấn mạnh vào mục đích thay đổi hương vị hoặc bảo quản thực phẩm bằng cách ngâm trong dung dịch (thường là muối, đường, giấm). '浸す' chỉ đơn thuần là nhúng vào chất lỏng mà không nhất thiết thay đổi hương vị (ví dụ: nhúng bánh mì vào sữa).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

漬ける + [thực phẩm] + に/を + [dung môi]: - 野菜を塩に漬ける。 - 肉をしょうゆに漬ける。 Lưu ý: Dung môi thường đi kèm với に, còn thực phẩm có thể đi với を hoặc に tùy ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

漬ける (つける) bắt nguồn từ động từ cổ 'つく' (tsuku) nghĩa là 'ngâm, nhúng'. Kanji '漬' vốn có nghĩa là 'ngâm, ướp' trong tiếng Hán, được du nhập vào Nhật Bản và kết hợp với âm đọc bản địa. Từ thời Edo, '漬ける' trở nên phổ biến trong ngữ cảnh bảo quản thực phẩm.

Ghi chú sử dụng

1. Động từ này luôn đi kèm với đối tượng là thực phẩm (rau, cá, thịt,...) và dung môi (muối, đường, giấm,...). 2. Không dùng cho đồ vật vô tri vô giác (ví dụ: 'khăn ướt' không dùng '漬ける' mà dùng '浸す'). 3. Trong nấu nướng, thường chia ở dạng bị động '漬かる' (つかる) nghĩa là 'được ngâm, được ướp'. 4. Có thể kết hợp với các động từ khác như '漬け込む' (つけこむ) nghĩa là 'ướp kỹ'.

Phân tích từ

漬
ngâm, ướp (trong tiếng Hán)
root
+
ける
hậu tố động từ (thường biểu thị hành động tác động lên đối tượng)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.