漏らす
¿Qué significa "漏らす"?
làm rò rỉ彼は秘密を漏らした。
Anh ấy đã làm rò rỉ bí mật.
¿Cómo usar "漏らす" correctamente?
làm cho chất lỏng, khí, ánh sáng, âm thanh thoát ra ngoài một cách không chủ đích; rò rỉ
水道管が漏らしている。
Ống nước đang bị rò rỉ.
彼はため息を漏らした。
Anh ấy thở dài.
Có thể dùng cho nghĩa bóng (tiết lộ bí mật, thể hiện cảm xúc không chủ đích).
bỏ sót, không bao gồm hoặc thực hiện thiếu sót (một phần công việc, nhiệm vụ)
彼は大事な部分を漏らした。
Anh ấy đã bỏ sót phần quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập.
tiết lộ (bí mật, thông tin quan trọng)
彼女は友達に恋人のことを漏らした。
Cô ấy đã tiết lộ chuyện tình cảm của bạn trai cho bạn bè.
Có sắc thái tiêu cực (không giữ bí mật).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 漏らす vs. 漏れる
漏らす là động từ chủ động (ai đó làm cho cái gì rò rỉ), trong khi 漏れる là động từ bị động/tự nhiên (cái gì đó bị rò rỉ). Ví dụ: '水が漏れる' (nước rò rỉ) vs. '彼は水を漏らした' (anh ấy làm nước rò rỉ).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc
Khi nói về việc thể hiện cảm xúc không chủ đích (thở dài, rơi nước mắt), 漏らす mang sắc thái tự nhiên, không ép buộc. Ví dụ: '彼女は笑みを漏らした' (cô ấy nở nụ cười không kiểm soát).
Nguồn gốc từ
漏 (lậu) nghĩa gốc là 'rò rỉ, thoát ra ngoài' (水が漏る), kết hợp với động từ causative -す tạo thành động từ chủ động 'làm cho rò rỉ'. Hán Việt: lậu (漏).
Ghi chú sử dụng
1. Dùng cho cả nghĩa đen (rò rỉ vật chất) và nghĩa bóng (tiết lộ thông tin, thể hiện cảm xúc). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '洩らす' (thường viết bằng hiragana). 3. Khi nói về cảm xúc, thường kết hợp với các danh từ như 'ため息', '涙', '本音'.