滞在

taizaiÂm Hán-Việttrì, tại

¿Qué significa "滞在"?

ở lại

東京に三日間滞在します。

Tôi sẽ ở lại Tokyo trong ba ngày.


¿Cómo usar "滞在" correctamente?

trang trọng

Ở lại một nơi trong một thời gian nhất định; tạm trú.

東京に三日間滞在します。

Tôi sẽ ở lại Tokyo trong ba ngày.

Từ Điển Nhật Việt