満塁ホームラン

manrui ho-muran

¿Qué significa "満塁ホームラン"?

cú đại toàn

9回裏、満塁ホームランを放ち、チームを勝利に導いた。

Vào hiệp 9 lượt dưới, anh ấy đã đánh cú đại toàn, dẫn dắt đội đến chiến thắng.


¿Cómo usar "満塁ホームラン" correctamente?

trang trọng

Cú chạy điểm (home run) khi tất cả các cầu thủ trên sân (cả ba cầu thủ) đang ở vị trí an toàn (gồm ba cầu thủ trên các căn cứ).

満塁ホームランで4点を入れ、試合を逆転した。

Với cú đại toàn, đội đã ghi 4 điểm và lật ngược tình thế trận đấu.

Trong bóng chày, đây là tình huống hiếm và vô cùng quan trọng vì nó ghi được 4 điểm cùng lúc.

Cụm từ kết hợp

満塁ホームランを打つđánh cú đại toàn満塁ホームランを放つthực hiện cú đại toàn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

満塁cụm từ
tình huống tất cả các cầu thủ trên sân đều ở vị trí an toàn
ホームランword
cú chạy điểm

Mẹo hay

Phân biệt 満塁ホームラン và グランドスラム

満塁ホームラン là thuật ngữ bóng chày thuần túy, chỉ cú chạy điểm khi đầy đủ cầu thủ trên sân. グランドスラム (grand slam) cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng rộng rãi hơn trong thể thao nói chung (ví dụ: quần vợt, golf).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 満塁ホームラン

Chỉ dùng khi đề cập đến tình huống bóng chày có đủ ba cầu thủ trên sân (1st, 2nd, 3rd base) và cầu thủ đánh bóng ghi được 4 điểm (bao gồm bản thân).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 満塁 (manrui, 'đầy đủ các cầu thủ trên sân') và ホームラン (home run, từ tiếng Anh).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày chuyên nghiệp hoặc giải trí. Không dùng trong bóng chày nghiệp dư hay các môn thể thao khác.

Phân tích từ

満塁
đầy đủ các cầu thủ trên sân (1st, 2nd, 3rd base)
word
+
ホームラン
cú chạy điểm
loanword
Từ Điển Nhật Việt