消す
xóa, tắt, làm mấtメッセージを消す
Xóa tin nhắn
thông thường
Làm cho một vật thể hoặc thông tin biến mất hoặc không còn tồn tại
ゴミを消す
Xóa rác
電気を消す
Tắt đèn
Dùng cho hành động xóa, tắt, hoặc làm mất một vật thể hoặc thông tin
Mẹo hay
Sử dụng với vật lý và ảo
Dùng cho hành động xóa vật lý (xóa rác) hoặc ảo (xóa file, xóa tin nhắn)
Quy tắc vàng
Không dùng cho cảm xúc
Không dùng để miêu tả cảm xúc (ví dụ: không dùng để nói 'xóa nỗi buồn')
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ chữ Hán '消' (tiêu) có nghĩa là 'làm mất, biến mất'
Ghi chú sử dụng
Dùng cho cả vật lý và ảo (xóa file, xóa tin nhắn) nhưng không dùng cho cảm xúc
Phân tích từ
消
làm mất, biến mất
rootす
dạng động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt