海外赴任

kaigai funnin

¿Qué significa "海外赴任"?

đi công tác nước ngoài dài hạn

彼は3年間の海外赴任を終えて帰国した。

Anh ấy đã trở về sau khi kết thúc nhiệm kỳ công tác nước ngoài kéo dài 3 năm.


¿Cómo usar "海外赴任" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Việc được cử đến công tác hoặc làm việc ở nước ngoài trong thời gian dài (thường từ vài tháng đến vài năm) theo yêu cầu của công ty hoặc tổ chức.

会社は新しい支社を設立するため、社員を海外赴任させた。

Công ty cử nhân viên đi công tác nước ngoài để thành lập chi nhánh mới.

海外赴任者には特別手当が支給される。

Những người được cử đi công tác nước ngoài sẽ được nhận phụ cấp đặc biệt.

Thường đi kèm với chế độ đãi ngộ đặc biệt (phụ cấp, nhà ở, bảo hiểm) do công ty cung cấp. Có thể bao gồm cả gia đình đi theo.

Cụm từ kết hợp

海外赴任者người được cử đi công tác nước ngoài海外赴任手当phụ cấp công tác nước ngoài海外赴任期間thời gian công tác nước ngoài

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

赴任先cụm từ
nơi đến nhận nhiệm vụ
帰任cụm từ
trở về sau khi hoàn thành nhiệm vụ
単身赴任cụm từ
đi công tác nước ngoài một mình (không đưa gia đình theo)

Mẹo hay

Phân biệt 海外赴任 và 出張

海外赴任 là công tác dài hạn (tháng/năm), thường có chế độ đãi ngộ đặc biệt và có thể bao gồm gia đình. 出張 là công tác ngắn hạn (vài ngày/tuần), không có chế độ đặc biệt và thường đi một mình.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 海外赴任

Chỉ dùng khi đề cập đến việc cử nhân viên đi công tác nước ngoài dài hạn theo yêu cầu của công ty, đặc biệt trong ngữ cảnh doanh nghiệp Nhật Bản. Không dùng cho những trường hợp cá nhân tự nguyện đến sinh sống làm việc ở nước ngoài (dùng 移住 - ijū thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 海外 (kaigai, 'hải ngoại' - nước ngoài) + 赴任 (funnin, 'phó nhiệm' - đến nhận nhiệm vụ). Có nguồn gốc từ cách dùng trong bối cảnh doanh nghiệp Nhật Bản cử nhân viên ra nước ngoài làm việc dài hạn.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty đa quốc gia. Không dùng cho những chuyến công tác ngắn hạn (thường gọi là 出張 - shucchō). Có thể ám chỉ cả việc cá nhân tự nguyện đến sinh sống làm việc ở nước ngoài, nhưng phổ biến nhất vẫn là theo yêu cầu của công ty.

Phân tích từ

海外
hải ngoại, nước ngoài
root
+
赴任
đến nhận nhiệm vụ, công tác
root
Từ Điển Nhật Việt