浅薄な
¿Qué significa "浅薄な" en Vietnamese?
thô bỉ, nông cạn彼の意見は浅薄で、深い考察が欠けている。
Ý kiến của anh ấy thô bỉ, thiếu sự suy ngẫm sâu sắc.
¿Cómo usar "浅薄な" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
thông thường
Thô bỉ, nông cạn, thiếu sâu sắc hoặc suy nghĩ chi tiết.
その小説は浅薄な内容で、読者を満足させなかった。
Cuốn tiểu thuyết có nội dung nông cạn, không làm hài lòng độc giả.
彼は浅薄な考え方で物事を判断する傾向がある。
Anh ấy có xu hướng đánh giá mọi thứ bằng suy nghĩ nông cạn.
Thường dùng để chỉ suy nghĩ, ý kiến hoặc tác phẩm thiếu sâu sắc.
Nguồn gốc từ
Từ '浅' (thiên) có nghĩa là nông, '薄' (bạc) có nghĩa là mỏng, gầy. Tính từ này mô tả sự nông cạn, thiếu sâu sắc.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ suy nghĩ, ý kiến hoặc tác phẩm thiếu sâu sắc hoặc suy nghĩ chi tiết. Có thể mang tính xấu.
Phân tích từ
浅
nông
root薄
bạc
rootな
tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt