Looking up...
会社は毎年3月に決算を行います。
Công ty tiến hành quyết toán vào tháng 3 hàng năm.
Hoạt động kiểm tra, thống kê và báo cáo tài chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức trong một kỳ kế toán nhất định.
今年度の決算では、売上高が前年比10%増加しました。
Trong quyết toán năm nay, doanh thu tăng 10% so với năm trước.
決算書を作成するために、会計士がデータを分析します。
Kế toán viên phân tích dữ liệu để lập báo cáo quyết toán.
Thường diễn ra vào cuối kỳ kế toán (tháng, quý hoặc năm).
Sự kết thúc một giai đoạn hoạt động kinh doanh và đánh giá kết quả tài chính.
決算を迎える前に、在庫の整理が必要です。
Cần sắp xếp hàng tồn kho trước khi bước vào giai đoạn quyết toán.
Có thể bao gồm việc chia cổ tức hoặc điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
決算 là giai đoạn cuối cùng của quá trình kế toán, trong khi 会計 bao gồm toàn bộ quá trình thu thập, xử lý và báo cáo dữ liệu tài chính.
決算 (quyết toán) là giai đoạn cuối cùng của 会計 (kế toán), nơi tổng hợp và công bố báo cáo tài chính.
Từ ghép của hai kanji: 決 (quyết, quyết định) + 算 (toán, tính toán). Ý nghĩa ban đầu là 'quyết định số liệu' trong ngữ cảnh tài chính.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành tài chính hoặc kinh doanh. Không nhầm lẫn với '決算' trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: quyết toán thuế thu nhập cá nhân).