水ぶくれ
¿Qué significa "水ぶくれ"?
phồng rộp nước足に水ぶくれができた。
Chân tôi bị phồng rộp nước.
¿Cómo usar "水ぶくれ" correctamente?
Mụn nước hoặc vết phồng rộp chứa đầy dịch lỏng, thường do bỏng nhẹ, ma sát hoặc dị ứng.
靴ずれで足に水ぶくれができた。
Bị phồng rộp ở chân do giày cọ xát.
火傷の跡に水ぶくれができた。
Vết bỏng bị phồng rộp.
Thường gặp trong y học khi nói về tổn thương da cấp tính. Không dùng cho các trường hợp nhiễm trùng nặng.
Mẹo hay
Phân biệt 水ぶくれ với 火傷
水ぶくれ thường là hậu quả của bỏng nhẹ (độ 1-2) hoặc ma sát, trong khi 火傷 (bỏng) có thể bao gồm nhiều mức độ tổn thương da khác nhau, từ đỏ đến hoại tử.
Quy tắc vàng
Cách xử lý khi bị 水ぶくれ
Không nên tự ý chọc vỡ phồng rộp vì có thể gây nhiễm trùng. Nếu vết thương lớn hoặc đau nhiều, nên đến bác sĩ để xử lý vô trùng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 水 (mizu, nước) + ぶくれ (bukure, phồng rộp). 水 chỉ dịch lỏng bên trong, ぶくれ chỉ hiện tượng phồng rộp. Thuật ngữ y học Nhật Bản kết hợp hai thành phần này để mô tả tổn thương da cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả thương tổn da. Trong đời sống hàng ngày, người Nhật cũng dùng từ này để nói về bất kỳ vết phồng rộp nào chứa dịch, không phân biệt nguyên nhân.