気象庁
¿Qué significa "気象庁" en Vietnamese?
cục khí tượng気象庁は日本の気象情報を提供する機関です。
Cục Khí tượng là cơ quan cung cấp thông tin khí tượng cho Nhật Bản.
¿Cómo usar "気象庁" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Cơ quan chính phủ Nhật Bản chuyên trách quan sát, dự báo và nghiên cứu khí tượng, thủy văn và động đất.
気象庁のウェブサイトで台風の進路を確認できます。
Bạn có thể theo dõi đường đi của bão trên trang web của Cục Khí tượng.
Tên gọi đầy đủ là '国土交通省気象庁' (Cục Khí tượng thuộc Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản).
Mẹo hay
Phân biệt '気象庁' và '気象台'
Cả hai đều liên quan đến khí tượng, nhưng '気象庁' là cấp trung ương (quốc gia), trong khi '気象台' là cấp địa phương (tỉnh/thành phố). Ví dụ: '大阪管区気象台' (Đài Khí tượng vùng Osaka).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh chính thức
Không dùng '気象庁' trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các dịch vụ khí tượng tư nhân. Ví dụ: '台風情報は気象庁から見てください' (Hãy xem thông tin bão từ Cục Khí tượng).
Nguồn gốc từ
Từ '気象' (khí tượng, nghĩa là 'hiện tượng khí hậu') kết hợp với '庁' (sảnh, cơ quan hành chính). '庁' thường dùng trong tên các cơ quan chính phủ Nhật Bản như '警察庁' (Cục Cảnh sát).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được viết tắt là 'JMA' (Japan Meteorological Agency) trong các văn bản tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với '気象台' (trạm khí tượng) là cấp đơn vị nhỏ hơn.