機構

kikōÂm Hán-Việtcơ cấu

¿Qué significa "機構" en Vietnamese?

cơ quan hoặc tổ chức

この機構は国際的な協力を促進するために設立された。

Cơ quan này được thành lập để thúc đẩy hợp tác quốc tế.


¿Cómo usar "機構" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan có cấu trúc và chức năng rõ ràng, thường có mục đích chuyên môn hoặc hành chính.

この機構は環境保護のための政策を策定する。

Cơ quan này đề ra các chính sách để bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ, công ty hoặc tổ chức chuyên môn.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Cấu trúc cơ học hoặc hệ thống có chức năng cụ thể, như trong kỹ thuật hoặc kỹ thuật số.

この機構は機械の動力を伝達するために設計された。

Cấu trúc này được thiết kế để truyền động lực cho máy móc.

Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến các bộ phận cơ học hoặc hệ thống.

Luật
trang trọng

Một tổ chức pháp lý hoặc cơ quan hành chính có quyền hạn và trách nhiệm cụ thể.

この機構は法的な紛争を解決する権限を持つ。

Cơ quan này có quyền giải quyết các tranh chấp pháp lý.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công.

Cụm từ kết hợp

国際機構cơ quan quốc tế金融機構cơ quan tài chính行政機構cơ quan hành chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

機構改革cụm từ
cải cách cơ quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt với '組織'

'機構' nhấn mạnh vào cấu trúc và chức năng, trong khi '組織' chỉ đơn giản là một nhóm có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'cơ cấu' (機構), từ '機' (cơ, nghĩa là 'máy móc, cơ chế') và '構' (cấu, nghĩa là 'cấu trúc, khung').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '機構' thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có cấu trúc rõ ràng và chức năng chuyên môn, khác với '組織' (tổ chức) hoặc '団体' (đoàn thể).

Phân tích từ

機
máy móc, cơ chế
root
+
構
cấu trúc, khung
root
Từ Điển Nhật Việt