権利

kenri

¿Qué significa "権利"?

quyền lợi

基本的人権はすべての人に保障される権利です。

Quyền lợi cơ bản của con người là quyền lợi được bảo đảm cho tất cả mọi người.


¿Cómo usar "権利" correctamente?

Luật
trang trọng

Quyền được hưởng hoặc làm điều gì đó theo luật pháp hoặc quy định.

選挙権は国民の基本的な権利の一つです。

Quyền bầu cử là một trong những quyền lợi cơ bản của công dân.

著作権は作者に与えられる権利です。

Bản quyền là quyền lợi được trao cho tác giả.

Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 権利侵害 (xâm phạm quyền lợi), 権利主張 (khẳng định quyền lợi), 権利放棄 (từ bỏ quyền lợi).

trang trọng

Quyền lợi hợp pháp trong mối quan hệ xã hội (ngoài lĩnh vực pháp luật).

労働者は安全な職場で働く権利があります。

Người lao động có quyền được làm việc trong môi trường an toàn.

Có thể mở rộng sang các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục, y tế.

Cụm từ kết hợp

権利を主張するkhẳng định quyền lợi権利を侵害するxâm phạm quyền lợi権利を放棄するtừ bỏ quyền lợi権利を得るđạt được quyền lợi権利を与えるtrao quyền lợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

権利義務cụm từ
quyền lợi và nghĩa vụ
権利行使cụm từ
thực thi quyền lợi
基本的人権cụm từ
quyền lợi cơ bản của con người

Mẹo hay

Phân biệt 権利 và 義務

権利 là quyền lợi (được hưởng), 義務 là nghĩa vụ (phải làm). Ví dụ: 'quyền bầu cử' (選挙権) là 権利, 'nghĩa vụ nộp thuế' (納税義務) là 義務.

Quy tắc vàng

権利 trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về quyền lợi trong luật pháp, luôn đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác như 侵害 (xâm phạm), 主張 (khẳng định), 或いは 放棄 (từ bỏ).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 権 (quyền, quyền lực) + 利 (lợi, lợi ích). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp lý Trung Quốc, sau du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Luôn đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 人権権利 - quyền lợi con người, 所有権 - quyền sở hữu). Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường (ví dụ: 'tôi có quyền ăn kem' không dùng 権利 mà dùng 'có thể' hoặc 'được phép').

Phân tích từ

権
quyền lực, quyền hạn
root
+
利
lợi ích, lợi nhuận
root
Từ Điển Nhật Việt