Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 根元

根元

こんげん (kon-gen)

¿Qué significa "根元"?

nguồn gốc, gốc rễ

この問題の根元を探る。

Tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề này.


¿Cómo usar "根元" correctamente?

trang trọng

Nguồn gốc, gốc rễ của sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề.

事故の根元を突き止める。

Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vụ tai nạn.

文化の根元を理解する。

Hiểu được nguồn gốc văn hóa.

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

根元からtừ gốc rễ, hoàn toàn根元を探るtìm hiểu nguồn gốc根元的な問題vấn đề gốc rễ

Từ đồng nghĩa

起源源泉根本

Từ trái nghĩa

末端枝葉

Mẹo hay

Phân biệt 根元, 根本, 起源

根元 nhấn mạnh 'nguồn gốc vật lý' hoặc 'căn nguyên sâu xa' của sự vật. 根本 thường chỉ 'nguyên tắc cơ bản' hoặc 'bản chất'. 起源 thiên về 'nguồn gốc thời gian' (ví dụ: khởi thủy của loài người).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 根元?

Dùng khi muốn nhấn mạnh đến 'nguồn gốc sâu xa' của một vấn đề, sự vật hoặc hiện tượng, đặc biệt trong ngữ cảnh phân tích, nghiên cứu hoặc giải quyết triệt để.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 根 (căn bản, gốc) + 元 (nguyên thủy, đầu tiên). Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán cổ, thể hiện ý nghĩa về sự khởi đầu hay nền tảng.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh học thuật. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

根
rễ, gốc, nền tảng
root
+
元
nguyên thủy, đầu tiên
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.