果物
¿Qué significa "果物"?
hoa quả果物を食べるのが好きです。
Tôi thích ăn hoa quả.
¿Cómo usar "果物" correctamente?
Thực phẩm tự nhiên có thể ăn được, thường ngọt hoặc chua, phát triển từ hoa trên cây, thường có hạt bên trong.
新鮮な果物を選ぶときは、色と香りを確かめてください。
Khi chọn hoa quả tươi, hãy kiểm tra màu sắc và mùi thơm.
Không bao gồm rau quả (ví dụ: cà chua, dưa chuột) trừ khi được nấu chín.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 果物 và 果実
果物 (kudamono) bao gồm tất cả loại hoa quả có thể ăn được, trong khi 果実 (kajitsu) chỉ phần hạt hoặc quả chín nói chung (có thể không ăn được). Ví dụ: hạt dẻ là 果実 nhưng không phải 果物.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ 果物 trong giao tiếp
Từ 果物 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về hoa quả nói chung. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng từ mượn 'フルーツ' (furūtsu) thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của kanji 果 (quả) + 物 (vật). 果 nghĩa gốc là 'kết quả', 'quả' (trong tự nhiên), 物 nghĩa là 'vật phẩm'. Kết hợp thành 'vật phẩm từ cây cối có thể ăn được'.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể thay thế bằng từ mượn 'フルーツ' (furūtsu) trong các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi nói về hoa quả nhập khẩu.