末っ子
¿Qué significa "末っ子" en Vietnamese?
con út彼は末っ子です。
Anh ấy là con út.
¿Cómo usar "末っ子" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
thông thường
Con út trong gia đình.
うちの末っ子はとても可愛い。
Con út nhà tôi rất dễ thương.
Phân tích từ
末
cuối cùng
kanjiっ子
con
kanjiTừ Điển Nhật Việt