未来への希望
¿Qué significa "未来への希望"?
hy vọng cho tương lai未来への希望を失わないでください。
Xin đừng đánh mất hy vọng cho tương lai.
¿Cómo usar "未来への希望" correctamente?
Cảm giác hoặc suy nghĩ tích cực về những gì sẽ xảy ra trong tương lai, mong muốn đạt được điều tốt đẹp.
若者たちは未来への希望を胸に、新しい挑戦を始めます。
Giấc trẻ tuổi bắt đầu thử thách mới với đầy hy vọng về tương lai trong lòng.
経済の不安定さにもかかわらず、多くの人々は未来への希望を持ち続けています。
Dù nền kinh tế bất ổn, nhiều người vẫn giữ vững hy vọng về tương lai.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh động viên, khích lệ hoặc diễn tả tinh thần lạc quan.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '希望' và '夢' trong cụm từ này
'希望' (kibō) nhấn mạnh vào sự mong đợi có cơ sở hoặc khả thi, trong khi '夢' (yume) thiên về ước mơ mơ hồ hơn. Ví dụ: '未来への希望' ám chỉ hy vọng có cơ sở vào tương lai, còn '未来への夢' có thể chỉ đơn thuần là ước mơ.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài diễn thuyết, bài viết động viên hoặc thư từ trang trọng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh quá đời thường hoặc thiếu nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '未来' (tương lai) + 'への' (hướng tới) + '希望' (hy vọng). '未来' bắt nguồn từ chữ Hán '未來', '希望' bắt nguồn từ chữ Hán '希望'. Cả cụm diễn tả ý niệm về những mong đợi tích cực hướng tới tương lai.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phát biểu truyền cảm hứng. Có thể rút gọn thành '未来への希望' mà không làm mất nghĩa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'tương lai tươi sáng' hoặc 'hy vọng vào tương lai' thay thế.