暴露する

bākuro suruÂm Hán-Việtbạo lộ
phơi bày, tiết lộ, công khai

そのスキャンダルはメディアによって暴露された。

Scandal đó đã bị phương tiện truyền thông tiết lộ.


trang trọng

Hành động tiết lộ hoặc công khai thông tin, bí mật, hoặc sự thật nào đó.

彼の犯罪行為は警察によって暴露された。

Hành vi phạm tội của anh ấy đã bị cảnh sát tiết lộ.

その会社の不正行為が暴露された。

Sự bất chính của công ty đó đã bị công khai.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc tình huống nghiêm túc.

thông thường

Từ vựng này cũng có thể mang nghĩa 'phơi bày' trong nghĩa đen, như phơi bày một vật thể dưới ánh nắng.

日光に暴露すると、皮膚が傷む。

Nếu phơi dưới ánh nắng, da sẽ bị tổn thương.

Cụm từ kết hợp

スキャンダルを暴露するtiết lộ scandal不正を暴露するtiết lộ sự bất chính真実を暴露するtiết lộ sự thật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong báo chí hoặc ngữ cảnh pháp lý để mô tả việc tiết lộ thông tin quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'bạo lộ' (暴露), trong đó '暴' có nghĩa là 'bạo lực, công khai', và '露' có nghĩa là 'phơi bày, lộ ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '暴露する' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, như tiết lộ thông tin bí mật hoặc sự thật quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng trong nghĩa đen để chỉ phơi bày vật thể dưới ánh nắng.

Phân tích từ

暴
bạo lực, công khai
root
+
露
phơi bày, lộ ra
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt