日誌
¿Qué significa "日誌"?
nhật ký彼は毎日日誌をつけている。
Anh ấy viết nhật ký mỗi ngày.
¿Cómo usar "日誌" correctamente?
Sổ ghi chép sự kiện, hoạt động hoặc quan sát theo ngày, thường dùng trong công việc, học tập hoặc sinh hoạt cá nhân.
航海士は航海日誌に天候や船の状態を記録する。
Thủy thủ ghi chép tình hình thời tiết và trạng thái tàu vào sổ nhật ký hàng hải.
研究者は実験日誌を毎日更新する。
Nhà nghiên cứu cập nhật nhật ký thí nghiệm mỗi ngày.
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp (hàng hải, nghiên cứu, quản lý) hoặc cá nhân (nhật ký cá nhân). Có thể viết tắt là 日誌 (にっし) trong văn bản hành chính.
Mẹo hay
Phân biệt 日誌 và 日記
日誌 thiên về ghi chép sự kiện, hoạt động mang tính công việc, chính thức (ví dụ: nhật ký hàng hải, nhật ký thí nghiệm). 日記 thường dùng cho ghi chép cá nhân, cảm xúc, nhật ký đời thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 日 (nhật, ngày) + 誌 (chí, ghi chép). Theo nghĩa đen là 'ghi chép theo ngày'.
Ghi chú sử dụng
Phân biệt với 日記 (にっき, nhật ký cá nhân) thường dùng cho ghi chép cá nhân, trong khi 日誌 thiên về ghi chép công việc, sự kiện chính thức. Trong tiếng Nhật, 日誌 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (hàng hải, nghiên cứu, quản lý).