政治活動から離れる

seiji katsudō kara hanareru

¿Qué significa "政治活動から離れる"?

rút khỏi hoạt động chính trị

彼は政治家を引退して、政治活動から離れた。

Anh ấy đã nghỉ hưu chính trị gia và rút khỏi hoạt động chính trị.


¿Cómo usar "政治活動から離れる" correctamente?

trang trọng

rút khỏi hoạt động chính trị, không tham gia chính trị nữa

議員は不祥事の責任を取って、政治活動から離れた。

Vì vụ bê bối, vị nghị sĩ đã chịu trách nhiệm và rút khỏi hoạt động chính trị.

彼女は議員を辞職して、政治活動から完全に離れた。

Cô ấy từ chức nghị sĩ và hoàn toàn rút khỏi hoạt động chính trị.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, báo chí, hoặc tuyên bố chính thức. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (hoàn toàn, tạm thời,...) hoặc lý do (vì bê bối, để tập trung kinh doanh,...).

Cụm từ kết hợp

政治活動から完全に離れるhoàn toàn rút khỏi hoạt động chính trị政治活動から一時的に離れるtạm thời rời xa hoạt động chính trị政治活動からの引退sự rút lui khỏi hoạt động chính trị

Cụm từ liên quan

政界を引退するcụm từ
nghỉ hưu khỏi giới chính trị
政界から身を引くcụm từ
rút lui khỏi giới chính trị

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tuyên bố từ chức, bài báo về chính trị, hoặc cuộc phỏng vấn của cựu chính trị gia. Ví dụ: 'Sau khi từ chức, ông ấy đã tuyên bố rút khỏi hoạt động chính trị.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'rời khỏi đảng'

Cụm từ này ám chỉ rời khỏi toàn bộ hoạt động chính trị, không chỉ là rời khỏi một đảng phái cụ thể. Nếu muốn nói 'rời khỏi đảng X', hãy dùng 'X党から離れる' hoặc 'X党を離党する'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ba thành phần: '政治' (chính trị, Hán Việt: chính trị), '活動' (hoạt động, Hán Việt: hoạt động), và '離れる' (rời xa, Hán Việt: li). Cấu trúc 'から' chỉ nguồn gốc/sự tách rời. Cụm từ thể hiện nghĩa bóng là rời bỏ lĩnh vực chính trị, không còn tham gia nữa.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các nhân vật chính trị, quan chức, hoặc người nổi tiếng. Có thể dùng trong văn viết (báo chí, tuyên bố) hoặc nói chuyện trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến bối cảnh chính trị.

Phân tích từ

政治
chính trị
noun
+
活動
hoạt động
noun
+
から
từ (chỉ nguồn gốc)
particle
+
離れる
rời xa, tách rời
verb
Từ Điển Nhật Việt