携帯

keitaTừ vay mượn từ English 携帯

¿Qué significa "携帯"?

điện thoại di động

携帯を忘れてしまった

Tôi quên điện thoại di động đi


¿Cómo usar "携帯" correctamente?

◆ Nghĩa thực sự
N/A
Nghĩa đen
mang theo điện thoại
Phân tích nghĩa đen
携mang theo+帯điện thoại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
N/A
◈ Ngữ cảnh sử dụng
N/A
◉ Lưu ý văn hóa
N/A
thông thường

Điện thoại di động, máy điện thoại cầm tay

新しい携帯を買った

Tôi mua một chiếc điện thoại di động mới

携帯の充電が切れた

Pin điện thoại di động của tôi hết rồi

Trong tiếng Nhật, '携帯' thường chỉ điện thoại di động, không bao gồm điện thoại cố định.

Cụm từ kết hợp

携帯を充電するsạc điện thoại携帯を落とすrơi điện thoại携帯を貸すcho mượn điện thoại

Cụm từ liên quan

携帯を持っているcụm từ
có điện thoại di động
携帯の画面cụm từ
màn hình điện thoại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '携帯' chỉ điện thoại di động, không bao gồm các thiết bị khác như máy tính bảng.

Nguồn gốc từ

Từ '携帯' có gốc từ tiếng Anh 'portable' (có thể mang theo), nhưng trong tiếng Nhật nó đặc biệt chỉ điện thoại di động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '携帯' thường được sử dụng như một từ viết tắt của '携帯電話' (điện thoại di động). Từ này không bao gồm các thiết bị khác như máy tính bảng.

Phân tích từ

携
mang theo
root
+
帯
điện thoại
root
Từ Điển Nhật Việt