拡大

kakudai

¿Qué significa "拡大" en Vietnamese?

mở rộng

市場を拡大するために新しい戦略を立てた。

Đã lập chiến lược mới để mở rộng thị trường.


¿Cómo usar "拡大" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn về kích thước, phạm vi, tầm quan trọng hoặc quy mô

写真を拡大して詳細を確認した。

Đã phóng to ảnh để kiểm tra chi tiết.

会社の事業を海外に拡大する計画だ。

Có kế hoạch mở rộng hoạt động công ty ra nước ngoài.

Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, truyền thông, hoặc khoa học. Có thể là hành động vật lý (phóng to) hoặc trừu tượng (mở rộng quy mô).

trang trọng

sự tăng lên về kích thước, phạm vi, hoặc tầm quan trọng

都市の拡大が環境問題を引き起こしている。

Sự mở rộng đô thị đang gây ra các vấn đề môi trường.

この会社の拡大は驚異的なスピードだった。

Sự mở rộng của công ty này diễn ra với tốc độ đáng kinh ngạc.

Dạng danh từ, thường đi kèm với các từ chỉ quy mô như 都市 (đô thị), 市場 (thị trường), 規模 (quy mô).

Cụm từ kết hợp

市場拡大mở rộng thị trường事業拡大mở rộng kinh doanh画像拡大phóng to hình ảnh拡大解釈giải thích rộng rãi (luật pháp)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

拡大鏡cụm từ
kính phóng đại
拡大再生産cụm từ
tái sản xuất mở rộng (kinh tế Marx)

Mẹo hay

Phân biệt 拡大 và 拡張

拡大 thường nhấn mạnh vào 'tăng trưởng quy mô' (ví dụ: mở rộng thị trường, phóng to ảnh), trong khi 拡張 nhấn mạnh vào 'kéo dài, mở rộng về mặt không gian hoặc chức năng' (ví dụ: mở rộng đường xá, mở rộng chức năng phần mềm).

Quy tắc vàng

拡大 trong ngữ cảnh kinh tế

拡大 trong kinh tế thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực hoạt động (市場, 事業, 規模) và có nghĩa là 'mở rộng quy mô hoạt động'. Ví dụ: 市場拡大 (mở rộng thị trường), 事業拡大 (mở rộng kinh doanh).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 拡 (kaku, nghĩa là 'mở rộng') + 大 (dai, nghĩa là 'lớn'). Từ Hán-Nhật (漢語) có nguồn gốc từ tiếng Trung, nhưng trong tiếng Nhật được sử dụng rộng rãi như một thuật ngữ hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 拡大 thường nhấn mạnh vào 'tăng trưởng về quy mô' hơn là 'phóng to vật lý', mặc dù cả hai nghĩa đều tồn tại. 2. Khi dùng với nghĩa 'phóng to' (ảnh, vật thể), thường đi kèm với các từ chỉ vật thể như 写真 (ảnh), 画像 (hình ảnh), 図 (sơ đồ). 3. Trong kinh doanh, hay dùng kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 市場 (thị trường), 事業 (kinh doanh), 規模 (quy mô).

Phân tích từ

拡
mở rộng, gia tăng
root
+
大
lớn
root
Từ Điển Nhật Việt