抜く
vượt qua彼はライバルを抜いて1位になった。
Anh ấy đã vượt qua đối thủ để giành vị trí đầu tiên.
vượt qua ai đó/cái gì đó trong cuộc đua hoặc cạnh tranh
先頭を走る選手を抜く
vượt qua vận động viên đang dẫn đầu
この車はライバル車を抜いて業界トップになった。
Chiếc xe này đã vượt qua đối thủ để trở thành hàng đầu ngành.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc cạnh tranh.
rút ra, lấy ra (một phần từ tổng thể)
本から重要な部分を抜く
rút ra phần quan trọng từ cuốn sách
この本は要点を抜いている。
Cuốn sách này đã rút ra những điểm chính.
Có thể dùng với vật lý (rút kim, rút đạn) hoặc trừu tượng (rút kinh nghiệm).
bỏ qua, bỏ sót (thường trong ngữ cảnh tiêu cực)
彼は授業を抜いた。
Anh ấy đã bỏ tiết.
食事を抜く
bỏ bữa ăn
Thường đi kèm với danh từ chỉ hoạt động (tiết học, bữa ăn, công việc).
làm kiệt sức, làm mệt nhoài (thường trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc)
この仕事は体力を抜く。
Công việc này làm kiệt sức thể lực.
Ít phổ biến hơn các nghĩa trên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 抜く và 抜ける
抜く (他動詞 - tha động từ) có nghĩa là 'làm cho ai/cái gì rời khỏi vị trí' (vượt qua, rút ra). 抜ける (自動詞 - tự động từ) có nghĩa là 'tự rời khỏi vị trí' (bị bỏ sót, biến mất). Ví dụ: 彼はライバルを抜いた (anh ấy đã vượt qua đối thủ) vs 彼は授業を抜けた (anh ấy đã bỏ tiết).
Quy tắc vàng
抜く trong ngữ cảnh cạnh tranh
Khi dùng 抜く trong ngữ cảnh cạnh tranh (thể thao, kinh doanh), thường ám chỉ 'vượt qua ai đó để giành vị trí cao hơn'. Luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị vượt qua (ライバル, 先頭, 競合他社).
Nguồn gốc từ
Từ chữ 抜 (bạt) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'rút ra, nhổ ra'. Trong tiếng Nhật, nghĩa 'vượt qua' phát triển từ nghĩa gốc 'lấy ra khỏi vị trí' (như rút kiếm, rút tiền).
Ghi chú sử dụng
抜く có thể kết hợp với nhiều danh từ khác nhau, tạo ra nhiều nghĩa khác nhau. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Ví dụ: 試合に抜く (thắng trong trận đấu), 仕事を抜く (bỏ bê công việc), 経験を抜く (rút kinh nghiệm).