才能を隠す
¿Qué significa "才能を隠す"?
giấu tài năng彼は才能を隠して、普通の人を演じていた
Anh ấy đã giấu tài năng của mình và giả vờ như một người bình thường
¿Cómo usar "才能を隠す" correctamente?
thông thường
Giấu đi tài năng hoặc khả năng của mình, thường do sợ bị cạnh tranh, bị đánh giá quá cao, hoặc không muốn nhận sự chú ý
彼女は才能を隠して、謙虚な態度を保っていた
Cô ấy đã giấu đi tài năng của mình và duy trì thái độ khiêm tốn
才能を隠すことは、自己成長を阻むことになる
Giấu đi tài năng có thể trở thành trở ngại cho sự phát triển của bản thân
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự tự tin, sự cạnh tranh, hoặc sự phát triển cá nhân
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Câu này thường được sử dụng khi muốn mô tả hành động giấu đi tài năng hoặc khả năng của mình, thường do lo sợ hoặc không muốn nhận sự chú ý
Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động giấu đi tài năng hoặc khả năng của mình, thường do lo sợ hoặc không muốn nhận sự chú ý
Phân tích từ
才能
tài năng
rootを
một dấu hiệu chỉ mục tiêu
particle隠す
giấu
verbTừ Điển Nhật Việt