手際

tegiwa

¿Qué significa "手際"?

kỹ năng xử lý

彼女は手際よく料理を作った。

Cô ấy nấu ăn rất khéo léo.


¿Cómo usar "手際" correctamente?

neutral

kỹ năng, sự khéo léo trong việc xử lý công việc hoặc tình huống

彼の手際の良さに感心した。

Tôi rất ngưỡng mộ kỹ năng xử lý công việc của anh ấy.

この工程は手際が悪いと時間がかかる。

Nếu xử lý công đoạn này không khéo léo, sẽ mất nhiều thời gian.

Thường dùng để đánh giá khả năng làm việc nhanh chóng, gọn gàng, hiệu quả. Có thể dùng cho cả kỹ năng chuyên môn lẫn cách xử lý tình huống.

Cụm từ kết hợp

手際がいいkhéo léo, xử lý tốt手際が悪いkém khéo léo, xử lý vụng về手際良くmột cách khéo léo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

手際を見せるcụm từ
thể hiện kỹ năng xử lý
手際を上げるcụm từ
cải thiện kỹ năng xử lý

Mẹo hay

Phân biệt 手際 và 技量

手際 nhấn mạnh vào 'cách thức xử lý' (quá trình), còn 技量 nhấn mạnh vào 'trình độ kỹ năng' (kết quả). Ví dụ: 手際良く料理を作る (nấu ăn khéo léo) vs 技量の高いシェフ (đầu bếp có trình độ cao).

Quy tắc vàng

Sử dụng 手際 trong ngữ cảnh công việc

手際 chủ yếu dùng cho công việc thủ công, nấu nướng, tổ chức sự kiện hoặc xử lý tình huống. Không dùng cho kỹ năng trí tuệ trừu tượng như lập trình hay toán học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 手 (tay) và 際 (rìa, cạnh, tình thế). Ban đầu chỉ nghĩa đen là 'cách sử dụng tay', sau mở rộng thành 'kỹ năng xử lý công việc'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (khen ngợi) và tiêu cực (chê trách). Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động như 料理, 仕事, 対応.

Phân tích từ

手
tay (biểu tượng cho hành động, kỹ năng)
root
+
際
rìa, cạnh, tình thế (nghĩa bóng: cách thức, phương pháp)
root
Từ Điển Nhật Việt