Looking up...
このごちそうに感謝します
Tôi cảm ơn món ăn ngon này
Biểu thị sự cảm ơn hoặc biết ơn
あなたの助けに感謝します
Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
Dùng để cảm ơn một cách lịch sự và chính thức
Từ '感謝' (kansha) có nguồn gốc từ Hán-Việt 'cảm tạ', bao gồm '感' (cảm) nghĩa là cảm nhận và '謝' (tạ) nghĩa là cảm ơn.
Dùng trong các tình huống chính thức như thư, bài phát biểu hoặc khi cảm ơn một cách lịch sự.