意見

ikenÂm Hán-ViệtÝ kiến

¿Qué significa "意見" en Vietnamese?

ý kiến

彼の意見に賛成です。

Tôi đồng ý với ý kiến của anh ấy.


¿Cómo usar "意見" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Quan điểm, ý kiến cá nhân về một vấn đề cụ thể.

会議で意見を述べる。

Phát biểu ý kiến trong cuộc họp.

彼の意見は非常に的確だった。

Ý kiến của anh ấy rất chính xác.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như họp hành, thảo luận chuyên môn.

trang trọng

Sự góp ý, phản hồi mang tính xây dựng.

上司に意見を求める。

Xin ý kiến cấp trên.

Khác với '批評' (phê bình tiêu cực), '意見' mang sắc thái trung lập hoặc tích cực.

Cụm từ kết hợp

意見を述べるnêu ý kiến意見を求めるxin ý kiến意見が分かれるý kiến chia rẽ, bất đồng quan điểm意見を聞くnghe ý kiến意見を交換するtrao đổi ý kiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

反対意見cụm từ
Ý kiến phản đối
多数意見cụm từ
Ý kiến đa số
少数意見cụm từ
Ý kiến thiểu số

Mẹo hay

Phân biệt '意見' và '批評' trong tiếng Nhật

'意見' mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, trong khi '批評' (ひひょう) thường mang nghĩa phê bình tiêu cực. Ví dụ: '意見を述べる' (nêu ý kiến) là trung lập, nhưng '批評を受ける' (nhận sự phê bình) thường mang nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '意見'?

Dùng '意見' khi muốn thể hiện quan điểm cá nhân trong ngữ cảnh trang trọng (họp hành, thảo luận chuyên môn). Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '意' (ý, suy nghĩ) + '見' (kiến, nhìn). Theo nghĩa đen là 'cái nhìn về suy nghĩ', tức quan điểm cá nhân. Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Hán cổ và được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết lẫn giao tiếp trang trọng.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '意見' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, học thuật hoặc công việc. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Khác với tiếng Việt, tiếng Nhật không dùng '意見' để chỉ 'sự góp ý mang tính phê bình tiêu cực' (trừ khi ngữ cảnh rõ ràng). 3. Trong tiếng Việt, 'ý kiến' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng.

Phân tích từ

意
suy nghĩ, ý định
root
+
見
nhìn, quan sát
root
Từ Điển Nhật Việt