意義

igiÂm Hán-Việtý nghĩa

¿Qué significa "意義"?

ý nghĩa

この研究は大きな意義を持っている

Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn


¿Cómo usar "意義" correctamente?

trang trọng

ý nghĩa, giá trị, tầm quan trọng

この行動には深い意義がある

Hành động này có ý nghĩa sâu sắc

Thường dùng để nói về ý nghĩa của một hành động, sự kiện, hoặc ý tưởng

Cụm từ kết hợp

意義があるcó ý nghĩa意義深いsâu sắc意義を持つcó ý nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ 'ý' (意) nghĩa là ý nghĩ, ý chí, và 'nghĩa' (義) nghĩa là nghĩa vụ, nghĩa lý

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc triết học để nói về ý nghĩa sâu sắc của một sự kiện hoặc hành động

Phân tích từ

意
ý nghĩ, ý chí
root
+
義
nghĩa lý, nghĩa vụ
root
Từ Điển Nhật Việt