想定
¿Qué significa "想定" en Vietnamese?
dự kiến想定を超える事態が発生した。
Tình huống vượt ngoài dự kiến đã xảy ra.
¿Cómo usar "想定" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Sự dự đoán trước, giả định trước về tình huống có thể xảy ra
地震発生時の想定行動を確認する。
Xác nhận hành động dự kiến trong trường hợp xảy ra động đất.
想定していた以上の売上を記録した。
Doanh thu ghi nhận vượt trên mức dự kiến.
Thường dùng trong bối cảnh lập kế hoạch, chuẩn bị đối phó hoặc đánh giá rủi ro. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (高い想定, 低い想定) hoặc động từ (想定する, 想定される).
Sự giả định, sự tưởng tượng (một tình huống không có thật)
想定のシナリオに基づいて議論を進める。
Tiến hành thảo luận dựa trên kịch bản giả định.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lập luận, đào tạo hoặc mô phỏng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 想定 vs 予想
想定 mang tính chủ động hơn (sự chuẩn bị, giả định có chủ đích), trong khi 予想 thiên về dự đoán mang tính khách quan (thường dựa trên dữ liệu). Ví dụ: 「想定していた売り上げ」 (doanh thu đã dự kiến trước) vs 「予想された売り上げ」 (doanh thu được dự đoán).
Quy tắc vàng
Kết hợp với động từ
想定 thường đi kèm với các động từ như する (dự kiến), 含む (bao gồm dự kiến), 超える (vượt dự kiến), 立てる (lập dự kiến).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 想 (tưởng, nghĩa là 'suy nghĩ', 'tưởng tượng') + 定 (định, nghĩa là 'xác định', 'quyết định'). Theo Hán tự, nghĩa gốc là 'sự tưởng tượng xác định' (một tình huống giả định).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản hành chính, báo cáo, hoặc thảo luận chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Có thể kết hợp với các trợ từ như に (想定に基づく), を (想定を超える), と (想定と異なる).