悔し涙

kuyashinamida

¿Qué significa "悔し涙"?

nước mắt tiếc nuối

試合に負けて悔し涙を流した。

Tôi đã rơi nước mắt tiếc nuối sau khi thua trận đấu.


¿Cómo usar "悔し涙" correctamente?

thông thường

Nước mắt chảy ra vì cảm thấy tiếc nuối, thất vọng hoặc xấu hổ trước một thất bại hay điều không như ý.

試合に負けて悔し涙を流した。

Tôi đã rơi nước mắt tiếc nuối sau khi thua trận đấu.

失敗した時の悔し涙は忘れられない。

Những giọt nước mắt tiếc nuối khi thất bại thì khó quên.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi thất bại hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn, khác với '涙' đơn thuần chỉ sự buồn bã.

Cụm từ kết hợp

悔し涙を流すrơi nước mắt tiếc nuối悔し涙を流れるnước mắt tiếc nuối chảy ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

悔し泣きcụm từ
khóc vì tiếc nuối
無念noun
sự hối tiếc, thất vọng

Mẹo hay

Phân biệt '悔し涙' và '嬉し涙'

悔し涙 diễn tả sự tiếc nuối, thất vọng (thường sau thất bại), trong khi 嬉し涙 (ureshinamida) diễn tả niềm vui, hạnh phúc (thường sau thành công).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong ngữ cảnh thể thao

悔し涙 thường xuất hiện sau khi thua trận đấu, đặc biệt trong các môn thể thao cạnh tranh như bóng đá, sumo, hoặc Olympic. Ví dụ: '決勝戦で敗れて悔し涙を流した' (Thua trong trận chung kết nên rơi nước mắt tiếc nuối).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai từ: '悔しい' (kuyashii, tiếc nuối, thất vọng) và '涙' (namida, nước mắt). '悔しい' xuất phát từ gốc từ '悔やむ' (kuyamu, hối tiếc), trong khi '涙' có nguồn gốc từ Hán Việt là 'lệ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, thi cử, công việc hoặc những tình huống cạnh tranh. Không dùng để diễn tả sự buồn bã thông thường mà nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối sâu sắc.

Phân tích từ

悔しい
cảm thấy tiếc nuối, thất vọng
adjective
+
涙
nước mắt
noun
Từ Điển Nhật Việt