得点率
¿Qué significa "得点率"?
tỉ lệ ghi điểmこの選手の得点率は80%を超えている。
Tỉ lệ ghi điểm của tuyển thủ này vượt quá 80%.
¿Cómo usar "得点率" correctamente?
Tỉ lệ phần trăm điểm số ghi được trên tổng số lượt ghi điểm có thể trong một trận đấu hoặc mùa giải.
野球の打率と得点率は選手の成績を示す重要な指標だ。
Tỉ lệ đánh bóng và tỉ lệ ghi điểm trong bóng chày là những chỉ số quan trọng thể hiện thành tích của cầu thủ.
バレーボールの得点率はサーブやレシーブの精度に左右される。
Tỉ lệ ghi điểm trong bóng chuyền phụ thuộc nhiều vào độ chính xác của giao bóng và đỡ bóng.
Thường dùng trong thể thao có tính cạnh tranh cao như bóng chày, bóng chuyền, hoặc các trò chơi điện tử cạnh tranh (e.g., Liên Minh Huyền Thoại, Valorant).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '得点率' và '得点数'
得点率 = hiệu quả ghi điểm (tỉ lệ), 得点数 = tổng số điểm ghi được. Ví dụ: Cầu thủ A ghi 10 điểm trong 20 lượt ném (50%), cầu thủ B ghi 8 điểm trong 10 lượt ném (80%) — cầu thủ B có tỉ lệ ghi điểm cao hơn dù tổng điểm thấp hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng '得点率' trong ngữ cảnh cạnh tranh
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong thể thao hoặc trò chơi điện tử có tính cạnh tranh cao, nơi hiệu quả ghi điểm quan trọng hơn tổng điểm. Tránh dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc hàng ngày.
Nguồn gốc từ
得 (tokuten: điểm) + 率 (ritsu: tỉ lệ) — từ ghép Hán-Nhật, lần đầu ghi nhận trong ngữ cảnh thể thao từ đầu thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Khác với '得点数' (số điểm ghi được), '得点率' nhấn mạnh hiệu quả ghi điểm trên tổng số cơ hội. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này phổ biến trong báo cáo thể thao chuyên nghiệp.