建物

tatemono

¿Qué significa "建物"?

tòa nhà

あの建物は駅の近くにあります。

Tòa nhà kia nằm gần ga.


¿Cómo usar "建物" correctamente?

trang trọng

Công trình xây dựng có mái, tường hoặc kết cấu dùng làm nhà ở, văn phòng, cửa hàng, trường học v.v.; thường dịch là tòa nhà hoặc công trình.

この建物は百年以上前に建てられました。

Tòa nhà này được xây từ hơn một trăm năm trước.

建物の中では写真を撮らないでください。

Xin đừng chụp ảnh bên trong tòa nhà.

建物 là từ chung cho một công trình/kiến trúc có thể đi vào hoặc sử dụng. Nó không nhất thiết phải cao hay lớn như ビル.

Cụm từ kết hợp

建物の中bên trong tòa nhà建物の外bên ngoài tòa nhà建物を建てるxây dựng công trình古い建物tòa nhà cũ建物の入口lối vào tòa nhà

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

建物内cụm từ
trong tòa nhà
建物外cụm từ
ngoài tòa nhà
建物が建つcụm từ
một tòa nhà được dựng lên/có tòa nhà đứng ở đó

Mẹo hay

Phân biệt 建物 và ビル

建物 là từ bao quát cho mọi loại công trình xây dựng; ビル chủ yếu chỉ cao ốc hoặc tòa nhà kiểu hiện đại, thường dùng làm văn phòng hay thương mại.

Quy tắc vàng

Đọc là たてもの

Dù chữ 建 đôi khi có âm けん, trong từ 建物 phải đọc là たてもの.

Nguồn gốc từ

Gồm 建てる(たてる, xây dựng)và 物(もの, vật/sự vật). Về nghĩa, đây là “vật được xây dựng”, tức công trình hoặc tòa nhà.

Ghi chú sử dụng

Dùng 建物 khi nói chung về nhà, cửa hàng, trường học, chung cư hay các công trình có kiến trúc. ビル thường gợi tòa nhà lớn, đặc biệt là cao ốc văn phòng; 家 thường nhấn mạnh ngôi nhà hoặc nơi ở.

Phân tích từ

建て
xây, dựng
root
+
物
vật, sự vật
root
Từ Điển Nhật Việt