廃止する
¿Qué significa "廃止する"?
bãi bỏ, huỷ bỏこの法律は廃止される予定です
Luật này dự kiến sẽ bị bãi bỏ
¿Cómo usar "廃止する" correctamente?
Luật
trang trọng
Chấm dứt, bãi bỏ một luật lệ, quy định hoặc tổ chức
この古い法律は廃止されました
Luật cũ này đã bị bãi bỏ
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị
Kinh doanh
Kinh doanh
Ngừng hoạt động hoặc dừng sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ
この製品は廃止されました
Sản phẩm này đã ngừng sản xuất
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh
Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Từ này chỉ dùng cho việc bãi bỏ chính thức, không dùng cho việc ngừng sử dụng tạm thời.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh. Không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
廃止
bãi bỏ, huỷ bỏ
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt