幼稚園教諭

yōchien kyōju

¿Qué significa "幼稚園教諭"?

giáo viên mầm non

彼女は幼稚園教諭として10年働いています。

Cô ấy đã làm giáo viên mầm non được 10 năm.


¿Cómo usar "幼稚園教諭" correctamente?

trang trọng

Giáo viên làm việc tại trường mầm non (từ 3 đến 6 tuổi) ở Nhật Bản, chịu trách nhiệm giáo dục và chăm sóc trẻ em.

幼稚園教諭は子どもたちの成長を支援する専門職です。

Giáo viên mầm non là chuyên viên hỗ trợ sự phát triển của trẻ em.

Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'giáo viên mầm non' hoặc 'giáo viên trường mầm non', nhưng có sự khác biệt về chương trình đào tạo và tiêu chuẩn nghề nghiệp so với Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

幼稚園教諭免許chứng chỉ giáo viên mầm non幼稚園教諭を目指すhướng tới trở thành giáo viên mầm non

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

保育士word
nhân viên chăm sóc trẻ em (tại nhà trẻ, từ 0 đến 3 tuổi)
幼児教育cụm từ
giáo dục mầm non

Mẹo hay

Phân biệt 幼稚園教諭 và 保育士

幼稚園教諭 làm việc tại trường mầm non (3-6 tuổi) và tập trung vào giáo dục theo chương trình học. 保育士 làm việc tại nhà trẻ (0-3 tuổi) và tập trung vào chăm sóc toàn diện. Tại Việt Nam, cả hai đều được gọi chung là 'giáo viên mầm non', nhưng có sự khác biệt rõ rệt về phạm vi công việc.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ chính xác theo ngữ cảnh

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh: nếu nói về giáo viên trường mầm non (3-6 tuổi) tại Nhật Bản, dùng '幼稚園教諭'. Nếu nói về nhân viên chăm sóc trẻ sơ sinh (0-3 tuổi), dùng '保育士'.

Nguồn gốc từ

幼稚園 (yōchien - trường mầm non) + 教諭 (kyōju - giáo viên, người giảng dạy). '教諭' là thuật ngữ chính thức trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, mang nghĩa 'người giảng dạy có bằng cấp chuyên môn'.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '幼稚園教諭' là chức danh chính thức dành cho giáo viên mầm non, yêu cầu phải có chứng chỉ giáo viên mầm non do chính phủ cấp. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được hiểu rộng hơn, bao gồm cả giáo viên mầm non và giáo viên mẫu giáo.

Phân tích từ

幼稚園
trường mầm non (trẻ từ 3 đến 6 tuổi)
compound noun
+
教諭
giáo viên có bằng cấp chuyên môn
noun
Từ Điển Nhật Việt