幼いもの
¿Qué significa "幼いもの"?
đứa trẻ幼いものが公園で遊んでいる
Đứa trẻ đang chơi ở công viên
¿Cómo usar "幼いもの" correctamente?
thông thường
Người nhỏ tuổi, trẻ con
幼いものに優しく接する
Đối xử tốt với trẻ nhỏ
Thường dùng để chỉ trẻ em dưới 10 tuổi
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nếu muốn chỉ một đứa trẻ cụ thể, có thể dùng '子供' (kodomo) thay thế
Nguồn gốc từ
Từ '幼い' (osoi) có nghĩa là 'trẻ', 'thiếu kinh nghiệm', còn 'もの' (mono) là danh từ hóa
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ trẻ em một cách chung chung, không chỉ định giới tính
Từ Điển Nhật Việt