平凡な生活

heibon na seikatsuÂm Hán-Việtbình phàm

¿Qué significa "平凡な生活" en Vietnamese?

cuộc sống bình thường

平凡な生活を送る

Sống cuộc sống bình thường


¿Cómo usar "平凡な生活" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Một cuộc sống bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật

彼は平凡な生活を望んでいる

Anh ấy muốn sống cuộc sống bình thường

平凡な生活に満足している

Hắn hài lòng với cuộc sống bình thường

Thường được sử dụng để mô tả cuộc sống không có gì đặc biệt, không có sự nổi bật hoặc sự khác biệt

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cuộc sống bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

平凡
bình thường, bình dân
root
+
な
đính ngữ
suffix
+
生活
cuộc sống
root
Từ Điển Nhật Việt