巻く

maku

¿Qué significa "巻く" en Vietnamese?

cuốn, quấn, cuộn

糸を巻く

Cuốn chỉ


¿Cómo usar "巻く" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

chung

Cuốn, quấn, cuộn (vật liệu mỏng như giấy, vải, dây) quanh một trục hoặc vật thể.

布団を布で巻く

Quấn chăn bằng vải

髪をタオルで巻く

Quấn tóc bằng khăn

Thường dùng với vật liệu dạng dải, tấm mỏng. Có thể dùng cho hành động quấn quanh vật thể (ví dụ: quấn băng quanh vết thương) hoặc cuộn tròn vật liệu (ví dụ: cuốn chỉ).

chung

Quay, xoay (một vật thể) quanh trục hoặc tâm.

扇風機の羽が巻く

Cánh quạt của quạt máy quay

時計の針が巻く

Kim đồng hồ quay

Thường dùng cho chuyển động quay tròn của vật thể cơ khí hoặc tự nhiên.

chung

Cuộn lại thành hình tròn (vật liệu dạng dải).

新聞紙を巻く

Cuộn báo lại

Tương tự như '巻き上げる' nhưng nhấn mạnh vào kết quả là vật liệu đã được cuộn tròn.

Cụm từ kết hợp

巻き戻すquay ngược, tua lại巻き取るcuốn lấy, thu lấy巻き付けるquấn quanh, cuốn quanh巻き込むcuốn vào, lôi kéo vào

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

巻き舌cụm từ
cuộn lưỡi (để phát âm)
巻き添えcụm từ
bị cuốn vào, lôi kéo vào

Mẹo hay

Phân biệt '巻く' và '巻き上げる'

'巻く' nhấn mạnh vào hành động cuốn tròn vật liệu (ví dụ: cuốn chỉ), trong khi '巻き上げる' nhấn mạnh vào kết quả là vật liệu đã được cuốn tròn hoàn toàn (ví dụ: cuốn chỉ xong).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '巻く'?

Dùng khi vật liệu là dạng dải (giấy, vải, dây) hoặc khi vật thể quay tròn quanh trục. Không dùng cho hành động bọc kín hoàn toàn (dùng '包む' cho trường hợp đó).

Nguồn gốc từ

Từ chữ '巻' (quyển) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'cuộn tròn'. Âm Hán Việt là 'quyển'. Trong tiếng Nhật, '巻く' xuất hiện từ thời cổ đại, liên quan đến hành động cuốn vật liệu dạng dải quanh trục.

Ghi chú sử dụng

1. Động từ này thường đi kèm với vật liệu dạng dải (giấy, vải, dây) hoặc hành động quay tròn. 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cho chuyển động quay của máy móc (ví dụ: động cơ quay). 3. Cẩn thận phân biệt với '巻く' (quay) và '巻く' (cuốn tròn vật liệu) trong ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

巻
quyển, cuộn tròn
root
Từ Điển Nhật Việt