巧みな操作

takumi na sōsaÂm Hán-Việtkhéo miên na thao tác

¿Qué significa "巧みな操作" en Vietnamese?

thao tác khéo léo

彼は巧みな操作でシステムを制御した

Anh ấy đã điều khiển hệ thống bằng cách thao tác khéo léo


¿Cómo usar "巧みな操作" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Thao tác được thực hiện một cách khéo léo, chính xác và hiệu quả, thường liên quan đến việc điều khiển hệ thống, máy móc hoặc công nghệ

このソフトウェアは巧みな操作で複雑なタスクを簡単に実行できる

Phần mềm này cho phép thực hiện các nhiệm vụ phức tạp một cách dễ dàng nhờ vào thao tác khéo léo

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật hoặc kinh doanh để mô tả sự chính xác và hiệu quả trong việc điều khiển hệ thống

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự điều khiển hoặc thao tác được thực hiện một cách khéo léo trong các tình huống kinh doanh hoặc giao dịch

彼は巧みな操作で取引を成功させた

Anh ấy đã thực hiện giao dịch thành công nhờ vào thao tác khéo léo

Cụm từ kết hợp

巧みな操作が可能có thể thao tác khéo léo巧みな操作で成功thành công nhờ thao tác khéo léo

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chính xác và hiệu quả trong việc điều khiển hệ thống, máy móc hoặc trong các tình huống kinh doanh

Phân tích từ

巧みな
khéo léo
adjective
+
操作
thao tác
noun
Từ Điển Nhật Việt