左右対称

sayū taishō

¿Qué significa "左右対称"?

đối xứng hai bên

蝶の羽は左右対称の模様をしている。

Cánh bướm có hoa văn đối xứng hai bên.


¿Cómo usar "左右対称" correctamente?

trang trọng

Tính đối xứng theo trục dọc, chia thành hai phần giống hệt nhau khi gập theo trục giữa.

人間の顔は左右対称に近いと言われている。

Người ta nói khuôn mặt con người gần như đối xứng hai bên.

建築物の設計では左右対称が美しさの基準とされることが多い。

Trong thiết kế kiến trúc, đối xứng hai bên thường được coi là tiêu chuẩn của vẻ đẹp.

Thường được sử dụng trong toán học, nghệ thuật, kiến trúc, sinh học và thiết kế. Có thể mở rộng sang nghĩa bóng (ví dụ: 'sự cân bằng trong quan hệ').

Cụm từ kết hợp

左右対称の図形hình đối xứng hai bên左右対称のデザインthiết kế đối xứng hai bên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

左右非対称cụm từ
bất đối xứng hai bên
点対称cụm từ
đối xứng tâm

Mẹo hay

Phân biệt '左右対称' và '点対称'

'左右対称' chỉ đối xứng theo trục dọc (giống như gương), còn '点対称' là đối xứng tâm (quay 180 độ vẫn giống nhau). Ví dụ: hình vuông là cả hai loại, nhưng ngôi sao 5 cánh thường chỉ '点対称'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '左右対称' trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối xứng theo trục dọc (trái-phải), đặc biệt trong toán học, nghệ thuật, kiến trúc. Tránh dùng trong ngữ cảnh không gian ba chiều trừ khi có sự phân chia rõ rệt theo trục dọc.

Nguồn gốc từ

Từ '左右' (trái phải) + '対称' (đối xứng). '対称' bắt nguồn từ Hán-Việt 'đối xứng', nghĩa gốc là 'cân đối, đối nhau'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'đối xứng' hoặc 'cân đối' thay cho '左右対称'.

Phân tích từ

左
bên trái
root
+
右
bên phải
root
+
対称
đối xứng
root
Từ Điển Nhật Việt