工事

こうじ (kōji)

¿Qué significa "工事"?

công trình xây dựng

この道路の工事は来月までかかります。

Công trình sửa đường này sẽ kéo dài đến tháng sau.


¿Cómo usar "工事" correctamente?

trang trọng

hoạt động xây dựng hoặc sửa chữa cơ sở hạ tầng, tòa nhà, hoặc công trình công cộng.

駅前のビルで工事が行われています。

Đang tiến hành công trình xây dựng tòa nhà phía trước nhà ga.

工事中にご注意ください。

Xin lưu ý khu vực đang thi công.

Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (工事中, 工事期間) hoặc địa điểm.

Cụm từ kết hợp

工事中đang thi công工事期間thời gian thi công工事現場hiện trường thi công工事費chi phí thi công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

工事費用cụm từ
chi phí thi công
工事業者cụm từ
nhà thầu thi công

Mẹo hay

Phân biệt 工事 và 建設

工事 thường chỉ các hoạt động sửa chữa, nâng cấp hoặc cải tạo, trong khi 建設 chủ yếu chỉ hoạt động xây dựng mới hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

工事 luôn đi kèm với các hoạt động có quy mô lớn, liên quan đến cơ sở hạ tầng hoặc tòa nhà công cộng. Không dùng cho sửa chữa đồ gia dụng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 工 (công) nghĩa là 'làm việc', 'xây dựng'; 事 (sự) nghĩa là 'việc', 'sự việc'. Kết hợp thành 'công sự' nghĩa là việc xây dựng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo cáo, hoặc thông báo công cộng. Không dùng để chỉ các hoạt động sửa chữa nhỏ lẻ trong gia đình.

Phân tích từ

工
xây dựng, công việc
root
+
事
việc, sự việc
root
Từ Điển Nhật Việt